LoạiMua TMMua CKBán CK
USD19.45019.48519.500
USD ( 5-20)19.431
USD (1-2)19.392
AUD17.36417.54318.295
CAD18.01118.21119.003
EUR24.09124.23825.000
GBP29.28429.43330.409
JPY225.58227.19235.76
SGD 14.00314.03214.731
XEM 

ĐANG ONLINE:63
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:725563

LÃI SUẤT

BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND
Áp dụng kể từ ngày 06/7/2010
(Kèm theo quyết định số: 1488/2010/QĐ.TGĐ ngày 06/7/2010)

Tiền gửi thanh toán : 0.300% tháng

Tiền gửi tiết kiệm :

+ Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn : 0.3% tháng

+ Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn

Kỳ hạn Trã lãi cuối kỳ Trã lãi hàng tháng (% / tháng) Trã lãi hàng quý (% / tháng) Trã lãi trước (% / tháng)
(% / tháng) (% / năm)
1 tuần 0.808 9.700      
2 tuần 0.816 9.800      
3 tuần 0.825 9.900      
1 tháng 0.883 10.600     0.875
2 tháng 0.883 10.600 0.881   0.868
3 tháng 0.883 10.600 0.879   0.860
4 tháng 0.883 10.600 0.877   0.853
5 tháng 0.883 10.600 0.875   0.846
6 tháng 0.883 10.600 0.873 0.877 0.839
7 tháng 0.883 10.600 0.871   0.832
8 tháng 0.883 10.600 0.869   0.825
9 tháng 0.883 10.600 0.868 0.871 0.818
10 tháng 0.883 10.600 0.866   0.811
11 tháng 0.883 10.600 0.864   0.805
12 tháng 0.883 10.600 0.862 0.866 0.798
13 tháng 0.883 10.600 0.861   0.792
15 tháng 0.883 10.600 0.857 0.861 0.780
18 tháng 0.883 10.600 0.852 0.856 0.762
24 tháng 0.883 10.600 0.843 0.846 0.729
36 tháng 0.883 10.600 0.826 0.829 0.670

Lãi suất thường đối với mức tiền gửi và kỳ hạn tương ứng trả lãi cuối kỳ

 
3 tháng 6 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
300 triệu đến dưới
500 triệu
0.10 0.12 0.14 0.16 0.18 0.20
500 triệu đến dưới 1 tỷ 0.12 0.14 0.16 0.18 0.20 0.22
1 tỷ đến dưới 5 tỷ 0.14 0.16 0.18 0.20 0.22 0.24
5 tỷ đến dưới 10 tỷ 0.16 0.18 0.20 0.22 0.24 0.26
10 tỷ đến dưới 20 tỷ 0.18 0.20 0.22 0.24 0.26 0.28
20 tỷ trở lên 0.20 0.22 0.24 0.26 0.28 0.30
 

 



HÌNH ẢNH TRUSTBANK

BANNER QUẢNG CÁO