LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD16.18016.27417.687
CAD17.39117.50218.788
EUR24.60325.71126.196
GBP24.00027.53228.873
JPY192.10196.50214.98
SGD 19.08019.10019.100
USD ( 5-20)19.060
USD (1-2)19.040
XEM 

ĐANG ONLINE:3
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:205376

LÃI SUẤT

BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND
Áp dụng kể từ ngày 24/12/2009
(Kèm theo quyết định số: 1174/2009/QĐ.TGĐ ngày 23/12/2009)

Tiền gửi thanh toán : 0.300% tháng

Tiền gửi tiết kiệm :

+ Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn : 0.3% tháng

+ Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn

Kỳ hạn Trã lãi cuối kỳ Trã lãi hàng tháng (% / tháng) Trã lãi hàng quý (% / tháng) Trã lãi trước (% / tháng)
(% / tháng) (% / năm)
1 tuần 0.808 9.700      
2 tuần 0.816 9.800      
3 tuần 0.820 9.850      
1 tháng 0.824 9.890     0.817
2 tháng 0.824 9.890 0.820   0.811
3 tháng 0.824 9.890 0.817   0.804
4 tháng 0.824 9.890 0.814   0.798
5 tháng 0.824 9.890 0.810   0.791
6 tháng 0.824 9.890 0.807 0.814 0.785
7 tháng 0.824 9.890 0.804   0.779
8 tháng 0.824 9.890 0.801   0.773
9 tháng 0.824 9.890 0.798 0.804 0.767
10 tháng 0.824 9.890 0.794   0.761
11 tháng 0.824 9.890 0.791   0.756
12 tháng 0.824 9.890 0.788 0.795 0.750
13 tháng 0.824 9.890 0.785   0.744
15 tháng 0.824 9.890 0.779 0.786 0.733
18 tháng 0.824 9.890 0.771 0.777 0.718
24 tháng 0.824 9.890 0.754 0.760 0.688
36 tháng 0.824 9.890 0.724 0.729 0.635

Lãi suất thường đối với mức tiền gửi và kỳ hạn tương ứng trả lãi cuối kỳ

 
3 tháng 6 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
300 triệu đến dưới
500 triệu
0.10 0.12 0.14 0.16 0.18 0.20
500 triệu đến dưới 1 tỷ 0.12 0.14 0.16 0.18 0.20 0.22
1 tỷ đến dưới 5 tỷ 0.14 0.16 0.18 0.20 0.22 0.24
5 tỷ đến dưới 10 tỷ 0.16 0.18 0.20 0.22 0.24 0.26
10 tỷ đến dưới 20 tỷ 0.18 0.20 0.22 0.24 0.26 0.28
20 tỷ trở lên 0.20 0.22 0.24 0.26 0.28 0.30
 

 



HÌNH ẢNH TRUSTBANK

BANNER QUẢNG CÁO