LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD20.33620.41820.759
CAD20.26820.650
EUR26.22226.33826.673
GBP32.65033.204
JPY259,25260,57264,89
SGD 16.19516.27716.559
USD20.80020.87020.870
USD ( 5-20)20.790
USD (1-2)20.780
XEM 

ĐANG ONLINE:40
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:3341969

LÃI SUẤT

BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND
Áp dụng kể từ ngày 11/04/2012
(Kèm theo quyết định số: 391/2012/QĐ.TGĐ ngày 11/04/2012)

Tiền gửi không kỳ hạn :

Số tiền Lãi suất (%/năm)
Dưới 50 triệu 3.500
Từ 50 triệu đến dưới 500 triệu 3.700
Từ 500 triệu trở lên 4.000

Tiền gửi có kỳ hạn :

Kỳ hạn Trã lãi cuối kỳ Trã lãi hàng tháng (% / tháng) Trã lãi hàng quý (% / tháng) Trã lãi trước (% / tháng)
(% / tháng) (% / năm)
1 tuần 0.333 4.000      
2 tuần 0.333 4.000      
3 tuần 0.333 4.000      
1 tháng 0.950 11.400     0.941
2 tháng 0.950 11.400 0.946   0.932
3 tháng 0.950 11.400 0.941   0.924
4 tháng 0.950 11.400 0.937   0.915
5 tháng 0.950 11.400 0.932   0.907
6 tháng 0.950 11.400 0.928 0.937 0.899
7 tháng 0.950 11.400 0.924   0.891
8 tháng 0.950 11.400 0.920   0.883
9 tháng 0.950 11.400 0.916 0.924 0.875
10 tháng 0.950 11.400 0.912   0.868
11 tháng 0.950 11.400 0.908   0.860
12 tháng 0.950 11.400 0.904 0.912 0.853
13 tháng 0.950 11.400 0.900   0.846
15 tháng 0.950 11.400 0.892 0.900 0.832
18 tháng 0.866 10.400 0.881 0.889 0.811
24 tháng 0.866 10.400 0.859 0.867 0.774
36 tháng 0.866 10.400 0.820 0.827 0.708

 



HÌNH ẢNH TRUSTBANK

BANNER QUẢNG CÁO