Tiền gửi thanh toán : 0.300% tháng
+ Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn : 0.3% tháng
+ Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn
| Kỳ hạn |
Trã lãi cuối kỳ |
Trã lãi hàng tháng (% / tháng) |
Trã lãi hàng quý (% / tháng) |
Trã lãi trước (% / tháng) |
| (% / tháng) |
(% / năm) |
| 1 |
tuần |
0.808 |
9.700 |
|
|
|
| 2 |
tuần |
0.816 |
9.800 |
|
|
|
| 3 |
tuần |
0.820 |
9.850 |
|
|
|
| 1 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
|
|
0.817 |
| 2 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.820 |
|
0.811 |
| 3 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.817 |
|
0.804 |
| 4 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.814 |
|
0.798 |
| 5 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.810 |
|
0.791 |
| 6 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.807 |
0.814 |
0.785 |
| 7 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.804 |
|
0.779 |
| 8 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.801 |
|
0.773 |
| 9 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.798 |
0.804 |
0.767 |
| 10 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.794 |
|
0.761 |
| 11 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.791 |
|
0.756 |
| 12 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.788 |
0.795 |
0.750 |
| 13 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.785 |
|
0.744 |
| 15 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.779 |
0.786 |
0.733 |
| 18 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.771 |
0.777 |
0.718 |
| 24 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.754 |
0.760 |
0.688 |
| 36 |
tháng |
0.824 |
9.890 |
0.724 |
0.729 |
0.635 |
Lãi suất thường đối với mức tiền gửi và kỳ hạn tương ứng trả lãi cuối kỳ
|
|
3 tháng |
6 tháng |
12 tháng |
18 tháng |
24 tháng |
36 tháng |
300 triệu đến dưới
500 triệu |
0.10 |
0.12 |
0.14 |
0.16 |
0.18 |
0.20 |
| 500 triệu đến dưới 1 tỷ |
0.12 |
0.14 |
0.16 |
0.18 |
0.20 |
0.22 |
| 1 tỷ đến dưới 5 tỷ |
0.14 |
0.16 |
0.18 |
0.20 |
0.22 |
0.24 |
| 5 tỷ đến dưới 10 tỷ |
0.16 |
0.18 |
0.20 |
0.22 |
0.24 |
0.26 |
| 10 tỷ đến dưới 20 tỷ |
0.18 |
0.20 |
0.22 |
0.24 |
0.26 |
0.28 |
| 20 tỷ trở lên |
0.20 |
0.22 |
0.24 |
0.26 |
0.28 |
0.30 |