BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND
Áp dụng kể từ ngày 26/03/2013
(Kèm theo quyết định số: 487/2013/QĐ.TGĐ ngày 25/03/2013)
Tiền gửi không kỳ hạn : 2%/năm
| Kỳ hạn |
Trả lãi cuối kỳ |
Trả lãi hàng tháng (% / tháng) |
Trả lãi hàng quý (% / tháng) |
Trả lãi trước (% / tháng) |
| (% / tháng) |
(% / năm) |
| 1 |
tuần |
0.166 |
2.000 |
|
|
|
| 2 |
tuần |
0.166 |
2.000 |
|
|
|
| 3 |
tuần |
0.166 |
2.000 |
|
|
|
| 1 |
tháng |
0.616 |
6.900 |
|
|
0.572 |
| 2 |
tháng |
0.575 |
6.900 |
0.573 |
|
0.568 |
| 3 |
tháng |
0.575 |
6.900 |
0.571 |
|
0.565 |
| 4 |
tháng |
0.575 |
6.900 |
0.570 |
|
0.562 |
| 5 |
tháng |
0.575 |
6.900 |
0.568 |
|
0.559 |
| 6 |
tháng |
0.575 |
6.900 |
0.566 |
0.570 |
0.556 |
| 7 |
tháng |
0.575 |
6.900 |
0.565 |
|
0.553 |
| 8 |
tháng |
0.575 |
6.900 |
0.563 |
|
0.550 |
| 9 |
tháng |
0.575 |
6.900 |
0.562 |
0.565 |
0.547 |
| 10 |
tháng |
0.575 |
6.900 |
0.560 |
|
0.554 |
| 11 |
tháng |
0.575 |
6.900 |
0.559 |
|
0.541 |
| 12 |
tháng |
0.866 |
10.400 |
0.827 |
0.834 |
0.784 |
| 13 |
tháng |
0.866 |
10.400 |
0.824 |
|
0.778 |
| 15 |
tháng |
0.866 |
10.400 |
0.818 |
0.824 |
0.766 |
| 18 |
tháng |
0.783 |
9.400 |
0.735 |
0.741 |
0.686 |
| 24 |
tháng |
0.750 |
9.000 |
0.692 |
0.697 |
0.636 |
| 36 |
tháng |
0.750 |
9.000 |
0.666 |
0.671 |
0.591 |