LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD20.33620.41820.759
CAD20.26820.650
EUR26.22226.33826.673
GBP32.65033.204
JPY259,25260,57264,89
SGD 16.19516.27716.559
USD20.80020.87020.870
USD ( 5-20)20.790
USD (1-2)20.780
XEM 

ĐANG ONLINE:37
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:3341971