Danh Sách Ngân Hàng Tại Việt Nam

Tỷ Giá Ngoại Tệ / Việt Nam Hôm Nay

Các đơn vị tiền tệ ChínhGiáThay đổiThay đổi%52 Tuần Cao52 Tuần Thấp
Đồng Đô la của Hoa Kỳ
USD/VND
23.169,00000,00000,0000%23.425,000023.150,0000
Đồng Yên Nhật
JPY/VND
212,7900+0,7700+0,3632%222,0500206,4800
Đồng Yuan của Trung Quốc (RMB)
CNY/VND
3.339,96000,00000,0000%3.478,98003.226,4100
Euro
EUR/VND
25.548,4600+9,2700+0,0363%26.712,500025.235,7300
Đồng bảng Anh
GBP/VND
30.284,0000-19,0000-0,0627%31.311,000027.738,0000
Đồng Đô la của Canada
CAD/VND
17.612,3100-10,7200-0,0608%17.891,280017.165,7800
Đồng Franc của Thụy sĩ
CHF/VND
23.883,1000+31,9600+0,1340%24.101,310022.681,5200
Đồng Đô la của Úc
AUD/VND
15.778,0900-27,8000-0,1759%16.922,940015.469,7600
Đồng Đô la của Hồng Kông
HKD/VND
2.980,5100-0,3100-0,0104%2.988,13002.950,5900
Đồng Đô la của Singapore
SGD/VND
17.106,0000-35,0000-0,2042%17.255,000016.632,0000
Đồng Ringgit của Malaysia
MYR/VND
5.697,53000,00000,0000%5.720,73005.483,4500
Đồng Rupia của Indonesia
IDR/VND
1,70610,00000,0000%1,70671,6074
Đồng Baht của Thái Lan
THB/VND
755,9200-1,7300-0,2283%778,6000721,6400
Đồng Peso của Philippine
PHP/VND
455,72380,00000,0000%460,5718432,2340
Đồng Kyat của Myanmar
MMK/VND
15,77000,00000,0000%15,850014,8400

Cập nhật: 2020-01-27 06:14:23